side chair

side chair

A side chair sits at a small writing desk in a cozy study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế không tay vịn: "side chair" một loại ghế lưng thẳng không tay vịn, thường được sử dụng trong phòng ăn hoặc phòng khách.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một bộ sáu ghế không tay vịn cho phòng ăn.)
  • (Chiếc ghế không tay vịn đơn giản nhưng thanh lịch, hoàn hảo cho không gian nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "side chair" với chức năng trang trí: Trong thiết kế nội thất, "side chair" thường được đặtgóc phòng hoặc bên cạnh bàn làm việc để tạo điểm nhấn.
    • She placed a vintage side chair in the corner of the living room. ( ấy đặt một chiếc ghế không tay vịn cổ điểngóc phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Armchair (danh từ): ghế tay vịn.

    • An armchair is more comfortable than a side chair for long reading sessions. (Ghế tay vịn thoải mái hơn ghế không tay vịn cho các buổi đọc sách dài.)
  • Dining chair (danh từ): ghế ăn, thường thiết kế tương tự side chair nhưng dùng riêng cho bàn ăn.

    • These dining chairs are actually side chairs with padded seats. (Những chiếc ghế ăn này thực chất ghế không tay vịn đệm ngồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Straight-backed chair: ghế lưng thẳng.
  • Armless chair: ghế không tay vịn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "side chair".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "side chair".